Bản dịch của từ Fem trong tiếng Việt
Fem
Noun [U/C]

Fem(Noun)
fˈɛm
ˈfɛm
01
Một người hoặc động vật mang đặc tính nữ tính hoặc nữ giới
A woman or a female creature.
女性或具有女性气质的人或动物
Ví dụ
Ví dụ
Fem

Một người hoặc động vật mang đặc tính nữ tính hoặc nữ giới
A woman or a female creature.
女性或具有女性气质的人或动物