Bản dịch của từ Fem boy trong tiếng Việt
Fem boy
Phrase

Fem boy(Phrase)
fˈɛm bˈɔɪ
ˈfɛm ˈbɔɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường liên quan đến các đặc điểm nữ tính trong cách hành xử hoặc ngoại hình.
It is usually associated with aspects of femininity in behavior or appearance.
通常与女性特质的行为或外表相关联
Ví dụ
