Bản dịch của từ Female activity trong tiếng Việt

Female activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female activity(Noun)

fˈɛmeɪl æktˈɪvɪti
ˈfiˈmeɪɫ ˌækˈtɪvɪti
01

Thuật ngữ chỉ các hoạt động thường liên quan hoặc truyền thống do phụ nữ thực hiện

This term refers to activities commonly associated with women or traditional practices carried out by women.

这是一个用来描述通常与女性或由女性承担的传统活动的术语。

Ví dụ
02

Các hoạt động chủ yếu được phụ nữ tham gia

Main activities participated in by women

主要由女性参与的活动

Ví dụ
03

Những hoạt động nhằm nâng cao sức mạnh cho phụ nữ hoặc thúc đẩy các vấn đề liên quan đến phụ nữ

Activities aimed at empowering women or advancing women's issues.

旨在赋予女性权力或推动女性问题的活动。

Ví dụ