Bản dịch của từ Female activity trong tiếng Việt

Female activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female activity(Noun)

fˈɛmeɪl æktˈɪvɪti
ˈfiˈmeɪɫ ˌækˈtɪvɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ