Bản dịch của từ Female confinement trong tiếng Việt

Female confinement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female confinement(Noun)

fˈɛmeɪl kənfˈaɪnmənt
ˈfiˈmeɪɫ kənˈfaɪnmənt
01

Hành động giữ một con cái trong không gian hạn chế, đặc biệt trong thời kỳ mang thai hoặc sinh sản.

The act of confining an animal within a limited space or area, especially during pregnancy or breeding.

限制动物在特定空间或区域的行为,尤其是在其怀孕或繁殖期间。

Ví dụ
02

Trong lịch sử, thuật ngữ này còn dùng để chỉ tình trạng bị giam cầm trong quá trình sinh nở.

In a historical context, incarceration can also refer to the confinement experienced during childbirth.

在历史背景下,'拘禁'还可能指孕妇在分娩过程中的受限状态。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này được sử dụng trong các hoạt động chăn nuôi để chỉ việc nuôi dưỡng và quản lý các con vật cái.

This is a term used in many farming methods to refer to the care and management of female animals.

这个术语在养殖业中用来指代对雌性动物的饲养和管理方式

Ví dụ