Bản dịch của từ Female domains trong tiếng Việt

Female domains

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female domains(Noun)

fˈɛmeɪl dˈəʊmeɪnz
ˈfiˈmeɪɫ ˈdoʊˈmeɪnz
01

Môi trường hoặc bối cảnh nhấn mạnh sự tham gia và góp mặt của nữ giới

The environment or setting where women's participation and presence are valued.

这是一个强调女性参与和出现的环境或场合。

Ví dụ
02

Lĩnh vực ảnh hưởng hoặc hoạt động mà phụ nữ nổi bật hoặc giữ vai trò đặc thù

Areas of influence or activities where women hold the dominant role or specific responsibilities.

Phụ nữ chiếm ưu thế hoặc đóng vai trò rõ nét trong các lĩnh vực có ảnh hưởng hoặc hoạt động nhất định.

Ví dụ
03

Một lĩnh vực hoặc khu vực chủ yếu liên quan đến phụ nữ hoặc tính nữ.

A field or sector primarily related to women or femininity.

一个主要与女性或女性气质相关的领域或行业。

Ví dụ