Bản dịch của từ Female lecturers trong tiếng Việt

Female lecturers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female lecturers(Noun)

fˈɛmeɪl lˈɛktʃərəz
ˈfiˈmeɪɫ ˈɫɛktʃɝɝz
01

Một người phụ nữ diễn thuyết, thuyết trình hoặc trình bày về các chủ đề giáo dục

A woman hosts lectures, teaches, or speaks on educational topics.

一位女性常常举办讲座、授课或进行教育演讲。

Ví dụ
02

Một nữ giáo sư hoặc giảng viên đại học

A woman teaches at a college or university.

一位在高校任教的女教师

Ví dụ
03

Một nữ giảng viên nghiên cứu và giảng dạy

A female lecturer involved in research and teaching.

一位从事研究和教学的女教职员工

Ví dụ