Bản dịch của từ Femme trong tiếng Việt

Femme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Femme(Noun)

fɑm
fˈɛm
01

Từ tiếng Pháp “femme” có nghĩa là “một người phụ nữ” hoặc “phụ nữ” (giống người, nữ giới).

A woman.

女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh