Bản dịch của từ Fend off trong tiếng Việt

Fend off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fend off(Verb)

fˈɛndˈɔf
fˈɛndˈɔf
01

Phòng thủ hoặc chống lại một vũ khí, một cuộc tấn công để bảo vệ bản thân.

To defend oneself against a weapon or attack.

抵挡攻击或武器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh