Bản dịch của từ Fended off trong tiếng Việt

Fended off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fended off(Verb)

fˈɛndɪd ˈɒf
ˈfɛndɪd ˈɔf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ