Bản dịch của từ Feng shui trong tiếng Việt

Feng shui

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feng shui(Noun)

fˈɛŋ ʃˈuːj
ˈfɛŋ ˈʃui
01

Một hệ thống triết lý Trung Quốc về việc hòa hợp tất cả mọi người với môi trường xung quanh họ

A Chinese philosophical system focused on harmonizing people with their surrounding environment.

这是一套关于人与自然和谐共处的中国哲学体系。

Ví dụ
02

Một phương pháp sắp xếp và bố trí không gian để đảm bảo dòng năng lượng Chi lưu thông mượt mà

This is a method involving the arrangement and layout of space to ensure the smooth flow of Chi energy.

这是一种涉及空间布局与安排的方法,旨在确保气的流动顺畅。

Ví dụ
03

Nghệ thuật sắp xếp nội thất và không gian để đạt sự cân đối và hài hòa

The art of arranging interior spaces to achieve balance and harmony.

布置家具和空间的艺术,旨在达到平衡与和谐

Ví dụ