Anh - Việt

Bản dịch của từ Fermentation trong tiếng Việt

fermentation

Noun

fermentation (Noun)

/fɝmntˈeɪʃn/
/fɝɹmɛntˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng náo động, xôn xao hoặc khuấy động trong một nhóm người; cảm giác phấn khích và thay đổi sắp xảy ra.

Agitation excitement.

Ví dụ
Sự lên men của các ý tưởng đã dẫn đến một phong trào cách mạng.The fermentation of ideas led to a revolutionary movement.
Không có sự lên men của sự quan tâm vào những truyền thống lỗi thời.There was no fermentation of interest in the outdated traditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình phân hủy hóa học của một chất do vi khuẩn, nấm men hoặc vi sinh vật khác gây ra; thường kèm theo hiện tượng sủi bọt (sinh khí) và tỏa nhiệt. Thường dùng để chỉ quá trình làm đồ ăn, đồ uống như rượu, dưa chua, sữa chua, kim chi.

The chemical breakdown of a substance by bacteria yeasts or other microorganisms typically involving effervescence and the giving off of heat.

Ví dụ
Quá trình lên men đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho bánh nổi.Fermentation plays a crucial role in making bread rise.
Một số người không quen thuộc với khái niệm lên men.Some people are not familiar with the concept of fermentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fermentation (Noun)

SingularPlural

fermentation

fermentations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh