fermentation
fermentation (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng náo động, xôn xao hoặc khuấy động trong một nhóm người; cảm giác phấn khích và thay đổi sắp xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình phân hủy hóa học của một chất do vi khuẩn, nấm men hoặc vi sinh vật khác gây ra; thường kèm theo hiện tượng sủi bọt (sinh khí) và tỏa nhiệt. Thường dùng để chỉ quá trình làm đồ ăn, đồ uống như rượu, dưa chua, sữa chua, kim chi.
The chemical breakdown of a substance by bacteria yeasts or other microorganisms typically involving effervescence and the giving off of heat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fermentation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fermentation | fermentations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fermentation là quá trình sinh học trong đó vi sinh vật, chẳng hạn như vi khuẩn và nấm men, chuyển hóa đường và tinh bột thành các hợp chất mới, thường là ethanol và carbon dioxide, trong điều kiện kỵ khí. Quá trình này được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm và đồ uống như rượu, bia, và sữa chua. Từ "fermentation" có cùng dạng sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, ảnh hưởng bởi ngữ âm địa phương.