ferocious
Adjective
ferocious (Adjective)
/fɚˈoʊʃəs/
/fəɹˈoʊʃəs/
AI
Ví dụ
Con chó hung dữ làm kinh hoàng hàng xóm với tiếng sủa to.The ferocious dog scared the neighbors with its loud barking.
Cơn bão dữ dội gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.The ferocious storm caused widespread damage to the town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ferocious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ferocious hung dữ | more ferocious dữ tợn hơn | most ferocious hung dữ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ferocious" là tính từ mô tả tính chất dữ dằn, hung tợn, thường được sử dụng để chỉ động vật hoang dã hoặc hành vi bạo lực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn học hoặc miêu tả. "Ferocious" thường được dùng trong các tác phẩm văn học để tạo nên hình ảnh mạnh mẽ và sắc nét hơn về sự tàn bạo hay sức mạnh đáng kinh ngạc.