Bản dịch của từ Ferris wheel trong tiếng Việt

Ferris wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferris wheel(Noun)

fˈɛɹɨs wˈil
fˈɛɹɨs wˈil
01

Sự thể hiện ẩn dụ về những vòng đời hoặc trải nghiệm, giống như những thăng trầm.

The metaphorical representation of life cycles or experiences akin to ups and downs.

Ví dụ
02

Một loại trò chơi trong công viên giải trí thường thấy ở các hội chợ và công viên giải trí.

A type of amusement park ride typically found in fairs and amusement parks.

Ví dụ
03

Một bánh xe quay lớn, thẳng đứng gắn liền với cabin hành khách, mang lại tầm nhìn từ trên cao xuống khu vực xung quanh.

A large vertical rotating wheel with passenger cabins attached providing an aerial view of the surrounding area.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh