Bản dịch của từ Fertility rate trong tiếng Việt
Fertility rate
Noun [U/C]

Fertility rate(Noun)
fətˈɪlɪti rˈeɪt
fɝˈtɪɫəti ˈreɪt
01
Chỉ số thống kê dùng để đánh giá số lượng trẻ sơ sinh sống trong một cộng đồng trong một khoảng thời gian nhất định
This is a statistical indicator used to assess the number of live births in a population over a specific period.
这是用来衡量在一定时间内,某个群体中新出生并存活下来的儿童数量的统计指标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một yếu tố trong các nghiên cứu dân số ảnh hưởng đến sự tăng giảm của dân cư
One factor in demographic studies that affects population growth and decline.
人口统计学中影响人口增长与减少的因素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
