Bản dịch của từ Fetal movement trong tiếng Việt

Fetal movement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetal movement(Noun)

fˈitəl mˈuvmənt
fˈitəl mˈuvmənt
01

Chuyển động của thai nhi trong bụng có thể được cảm nhận bởi người mang thai.

The movement of a fetus within the womb that can be felt by the pregnant individual.

Ví dụ
02

Dấu hiệu của sức khỏe và sự phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ.

A sign of fetal health and development during pregnancy.

Ví dụ
03

Hoạt động thể chất của một thai nhi, thường được theo dõi trong các buổi kiểm tra trước sinh.

The physical activity exhibited by a fetus, often monitored during prenatal check-ups.

Ví dụ