fetched
fetched (Verb)
Nghĩa 01
“Fetched” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “fetch”, nghĩa là đã đi lấy, đã đem đến hoặc đã đưa về (ai đó đi lấy gì rồi mang về). Ví dụ: “He fetched water” = “Anh ấy đã đi lấy nước”.
past tense and past participle of fetch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fetched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fetch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fetched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fetched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fetches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fetching |
fetched (Idiom)
Nghĩa 01
Cụm từ “fetch and carry” (ở dạng quá khứ “fetched”) diễn đạt hành động làm việc vặt, chạy việc, làm đầy tớ cho ai đó — nghĩa là luôn sẵn sàng phục vụ, chạy đi chạy lại làm các việc vặt hoặc đáp ứng mọi nhu cầu của người khác.
fetch and carry to be continuously at someones service by running errands or attending to various needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fetched" là động từ quá khứ của "fetch", có nghĩa là mang về hoặc lấy một vật gì đó từ một nơi nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "fetch" thường được sử dụng hơn trong bối cảnh thể thao hoặc trong các trò chơi với vật thể. Không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm, nhưng tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm "e". Từ này còn có ý nghĩa chuyển tải, chỉ hành động tìm kiếm thông tin hoặc người.