fetching
fetching (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một người hoặc vật trông hấp dẫn, dễ nhìn, làm người khác thấy thích thú khi nhìn.
Attractive pleasant to regard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fetching (Verb)
Nghĩa 01
Hình thức hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “fetch” (lấy, mang đến). Dùng để chỉ hành động đang lấy hoặc đang mang vật gì đến, hoặc quá trình lấy/mang về.
present participle and gerund of fetch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fetching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fetch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fetched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fetched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fetches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fetching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fetching" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hấp dẫn hoặc quyến rũ. Từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình thu hút của một người hoặc một vật. Trong tiếng Anh Anh, "fetching" được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết để chỉ sự duyên dáng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít gặp hơn trong ngữ cảnh này, có thể coi là từ cổ điển. Cả hai cách diễn đạt đều mang hàm ý tích cực nhưng có thể khác biệt về mức độ phổ biến trong các tình huống giao tiếp.