Bản dịch của từ Fêted trong tiếng Việt

Fêted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fêted(Adjective)

fˈeɪtɪd
ˈfeɪtɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ