fetter
fetter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fetter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fetter | fetters |
fetter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fetter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fetter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fettered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fettered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fetters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fettering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fetter" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "cái cùm" hay "chói buộc". Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường chỉ trạng thái bị gò bó, hạn chế tự do. Trong tiếng Anh Anh (British English), "fetter" được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ nhưng ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi thuật ngữ này thường gặp trong văn học hoặc bài viết chính thức. Về phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu ở từng khu vực.