feu
feu (Noun)
feu (Verb)
Nghĩa 01
Trao quyền sử dụng đất lâu dài theo hình thức bản thoả thuận (như cho thuê vĩnh viễn hoặc nhượng quyền sử dụng đất) — tức là cấp đất/nhượng quyền sử dụng đất theo chế độ “feu” (một thuật ngữ pháp lý cổ, thường gặp trong luật đất đai kiểu Scotland), cho phép người nhận có quyền sử dụng và hưởng lợi từ đất trong thời gian dài hoặc vĩnh viễn theo điều kiện đã ghi trong hợp đồng.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feu" trong tiếng Pháp có nghĩa là "lửa" và thường được sử dụng trong các cụm từ như "feu de camp" (lửa trại). Trong tiếng Anh, không có từ tương đương trực tiếp; tuy nhiên, "feu" trong bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật có thể xuất hiện để chỉ sự sáng tạo hoặc cảm xúc mãnh liệt liên quan đến lửa. "Feu" không có dạng viết khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh có nhiều từ và cụm nói đến lửa như "fire" hoặc "flame" với nghĩa tương tự.