Anh - Việt

Bản dịch của từ Feu trong tiếng Việt

feu

NounVerb

feu (Noun)

/fju/
/fju/
AI

Nghĩa 01

Một dạng hợp đồng cho thuê lâu dài (gần như vĩnh viễn) trong đó người thuê trả một khoản tiền thuê cố định định kỳ, thường không có thời hạn kết thúc rõ ràng.

A perpetual lease at a fixed rent.

Ví dụ
Gia đình được thừa hưởng một feu đã thuộc quyền sở hữu của họ qua nhiều thế hệ.The family inherited a feu that has been in their possession for generations.
Hệ thống feu trong cộng đồng đảm bảo nhà ở giá cả phải chăng cho người dân.The feu system in the community ensures affordable housing for residents.

feu (Verb)

/fju/
/fju/
AI

Nghĩa 01

Trao quyền sử dụng đất lâu dài theo hình thức bản thoả thuận (như cho thuê vĩnh viễn hoặc nhượng quyền sử dụng đất) — tức là cấp đất/nhượng quyền sử dụng đất theo chế độ “feu” (một thuật ngữ pháp lý cổ, thường gặp trong luật đất đai kiểu Scotland), cho phép người nhận có quyền sử dụng và hưởng lợi từ đất trong thời gian dài hoặc vĩnh viễn theo điều kiện đã ghi trong hợp đồng.

Grant (land) on a feu ease.

Ví dụ
Chính phủ quyết định chia đất làm nhà ở công cộng.The government decided to feu the land for public housing.
Hội đồng đã chia khu vực này cho một dự án vườn cộng đồng.The council feu'd the area for a community garden project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh