fibrousness
NounAdjective
fibrousness (Noun)
/fˈaɪbɹənsəz/
/fˈaɪbɹənsəz/
AI
Ví dụ
Tính chất sợi của mối quan hệ cộng đồng củng cố mối quan hệ giữa hàng xóm ở Springfield.The fibrousness of community ties strengthens relationships among neighbors in Springfield.
Tính chất sợi của các mối quan hệ xã hội không đảm bảo hỗ trợ mạnh mẽ trong khủng hoảng.The fibrousness of social connections does not guarantee strong support during crises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fibrousness (Adjective)
/fˈaɪbɹənsəz/
/fˈaɪbɹənsəz/
AI
Nghĩa 01
Có chứa, gồm hoặc giống sợi; có cấu trúc thành từng sợi hoặc giống như sợi.
Containing consisting of or resembling fibers.
Ví dụ
Tính sợi của các mối quan hệ cộng đồng củng cố mạng lưới hỗ trợ xã hội ở các thành phố.The fibrousness of community ties strengthens social support networks in cities.
Tính sợi của các lập luận của anh ấy không thuyết phục được khán giả hiệu quả.The fibrousness of his arguments does not convince the audience effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất sợi (fibrousness) là một thuật ngữ dùng để chỉ đặc tính của vật chất có cấu trúc dạng sợi, thường gặp trong sinh học và vật liệu học. Tính chất này thường mô tả khả năng kéo dài và độ bền của các sợi vật liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ đối với âm cuối. Quan trọng là tính chất này ảnh hưởng đến ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và vật liệu chế tạo.