Bản dịch của từ Fibrousness trong tiếng Việt

Fibrousness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fibrousness(Noun)

fˈaɪbɹənsəz
fˈaɪbɹənsəz
01

Tình trạng hoặc đặc tính có nhiều sợi; chất có cấu trúc dạng sợi, dai hoặc có sợi dễ thấy.

The state or quality of being fibrous.

纤维状的状态或特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fibrousness(Adjective)

fˈaɪbɹənsəz
fˈaɪbɹənsəz
01

Có chứa, gồm hoặc giống sợi; có cấu trúc thành từng sợi hoặc giống như sợi.

Containing consisting of or resembling fibers.

含有纤维的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh