Bản dịch của từ Fiddlehead trong tiếng Việt

Fiddlehead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiddlehead (Noun)

fˈɪdəlhˌɛd
ˈfɪd.əl.hed
01

Ngọn dương xỉ non cuộn chặt, phần lá non của cây dương xỉ khi mới nhú, thường được thu hái làm rau ăn

A young, tightly coiled frond of a fern, especially when harvested and eaten as a vegetable

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Cụ thể là ngọn dương xỉ non ăn được của một số loài dương xỉ (ví dụ dương xỉ đà điểu, matteuccia struthiopteris)

Specifically, the edible frond of certain ferns (e.g., ostrich fern, matteuccia struthiopteris)

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/fiddlehead/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fiddlehead

Không có idiom phù hợp