Bản dịch của từ Fidget trong tiếng Việt
Fidget
VerbNoun

Fidget (Verb)
fˈɪdʒɪt
ˈfɪdʒɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thực hiện các cử động nhỏ, đặc biệt là của tay và chân, do sự lo lắng.
To make small movements especially of the hands and feet through nervousness
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fidget (Noun)
fˈɪdʒɪt
ˈfɪdʒɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
