Bản dịch của từ Fiduciary duty trong tiếng Việt

Fiduciary duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiduciary duty(Noun)

fədˈuʃiˌɛɹi dˈuti
fədˈuʃiˌɛɹi dˈuti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ