Anh - Việt

Bản dịch của từ Fiduciary duty trong tiếng Việt

fiduciary duty

Noun

fiduciary duty (Noun)

/fədˈuʃiˌɛɹi dˈuti/
/fədˈuʃiˌɛɹi dˈuti/
AI

Nghĩa 01

Nghĩa vụ hành động solely vì lợi ích của bên kia trong các vấn đề được giao phó cho họ.

The duty to act solely in another party's interests regarding matters entrusted to them.

Ví dụ
Luật sư có nghĩa vụ fiducia để bảo vệ lợi ích của khách hàng.The lawyer has a fiduciary duty to protect her client's interests.
Anh ấy không thực hiện nghĩa vụ fiducia của mình với tư cách là cố vấn tài chính.He does not fulfill his fiduciary duty as a financial advisor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức của niềm tin giữa hai hoặc nhiều bên, thường liên quan đến một bên ủy thác và một bên chính.

A legal or ethical relationship of trust between two or more parties, typically involving a fiduciary and a principal.

Ví dụ
Luật sư đã thực hiện nghĩa vụ tín thác của mình với khách hàng tại tòa.The lawyer upheld her fiduciary duty to the clients in court.
Anh ấy không vi phạm nghĩa vụ tín thác của mình với tư cách cố vấn tài chính.He did not violate his fiduciary duty as a financial advisor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nghĩa vụ của một bên ủy thác phải hành động vì lợi ích tốt nhất của bên kia.

The obligation of a fiduciary to act in the best interest of another party.

Ví dụ
Luật sư có nghĩa vụ tín thác để bảo vệ lợi ích của khách hàng.The lawyer has a fiduciary duty to protect his client's interests.
Cô ấy không xem nhẹ nghĩa vụ tín thác trong các vấn đề tài chính.She does not take her fiduciary duty lightly in financial matters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh