Bản dịch của từ Field research trong tiếng Việt
Field research

Field research(Noun)
Việc thu thập dữ liệu bên ngoài phòng thí nghiệm, thư viện hoặc môi trường làm việc.
The collection of data outside a laboratory, library, or workplace setting.
Nghiên cứu được thực hiện trong môi trường tự nhiên thay vì trong một môi trường kiểm soát.
Research conducted in the natural environment rather than in a controlled environment.
Một nghiên cứu thực nghiệm hoặc quan sát được thực hiện trong các bối cảnh thực tế để thu thập thông tin về các hiện tượng diễn ra.
An experimental or observational study conducted in real-world settings to gather insights on phenomena as they occur.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghiên cứu hiện trường (field research) là phương pháp thu thập dữ liệu thực địa thông qua quan sát, khảo sát hoặc phỏng vấn nhằm hiểu sâu về một hiện tượng xã hội, tự nhiên. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, địa lý và khoa học môi trường. Ngoài ra, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, "field study" có thể được ưa chuộng hơn trong một số bối cảnh ở Mỹ.
Nghiên cứu hiện trường (field research) là phương pháp thu thập dữ liệu thực địa thông qua quan sát, khảo sát hoặc phỏng vấn nhằm hiểu sâu về một hiện tượng xã hội, tự nhiên. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, địa lý và khoa học môi trường. Ngoài ra, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, "field study" có thể được ưa chuộng hơn trong một số bối cảnh ở Mỹ.
