fielder
Noun
fielder (Noun)
/fˈildɚz/
/fˈildɚz/
AI
Ví dụ
John là một cầu thủ bắt bóng xuất sắc trong đội bóng chày địa phương.John is an excellent fielder on the local baseball team.
Sarah không phải là cầu thủ bắt bóng; cô ấy thích ném bóng hơn.Sarah is not a fielder; she prefers to pitch instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fielder" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là trong môn bóng chày, để chỉ một cầu thủ có trách nhiệm bắt bóng từ người đánh và ngăn ngừa đối phương ghi điểm. Trong tiếng Anh Mỹ, "fielder" được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong bóng đá Anh, thuật ngữ "fielder" không được sử dụng; thay vào đó, các cầu thủ phòng ngự được gọi là "defenders".