Anh - Việt

Bản dịch của từ Fields trong tiếng Việt

fields

Noun

fields (Noun)

/fˈildz/
/fˈildz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “field” — chỉ nhiều khu vực đất rộng mở (thường dùng để trồng trọt, chăn nuôi hoặc làm đồng cỏ) hoặc nhiều lĩnh vực/địa hạt hoạt động.

Dạng số nhiều của “field” — chỉ nhiều khu vực đất rộng mở (thường dùng để trồng trọt, chăn nuôi hoặc làm đồng cỏ) hoặc nhiều lĩnh vực/địa hạt hoạt động.

plural of field.

Ví dụ
Các lĩnh vực nghiên cứu trong khoa học xã hội rất đa dạng.The fields of study in social sciences are diverse.
Không có con đường tắt nào trong việc nắm vững các lĩnh vực xã hội học.There are no shortcuts in mastering the fields of sociology.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fields (Noun)

SingularPlural

field

fields

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh