Bản dịch của từ Field trong tiếng Việt
Field

Field(Noun Countable)
(Danh từ) Một vùng đất rộng, thường là cánh đồng hoặc bãi đất trống; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ lĩnh vực hoạt động hoặc chuyên môn.
Field.
Field(Adjective)
Diễn tả việc thực hiện công việc hoặc nghiên cứu trực tiếp ngoài hiện trường, trong môi trường tự nhiên hoặc tại nơi xảy ra sự việc (không phải trong phòng thí nghiệm, văn phòng hay trong điều kiện kiểm soát).
Carried out or working in the natural environment, rather than in a laboratory or office.
Field(Noun)
Phần chính trên lá cờ có một màu nền duy nhất (vùng nền của lá cờ).
An area on a flag with a single background colour.
Trong toán học, “field” là một hệ gồm các phần tử mà trên đó có hai phép toán nhị phân tương tự như cộng và nhân của số thực, thỏa các tính chất như giao hoán, kết hợp, phần tử đơn vị và pháp phân phối (phân phối của nhân theo cộng). Nói đơn giản, đó là một tập hợp mà bạn có thể cộng, trừ, nhân, chia (trừ chia cho 0) và các luật tính toán giống với số thực được thoả mãn.
A system subject to two binary operations analogous to those for the multiplication and addition of real numbers, and having similar commutative and distributive laws.
Khu vực hoặc vùng mà một điều kiện, lực lượng hoặc ảnh hưởng có hiệu lực; tức là nơi mà một hiệu ứng nào đó tồn tại hoặc chi phối, dù không nhất thiết có vật chất trung gian. Ví dụ: trường điện từ, trường lực hay vùng ảnh hưởng của một hiện tượng.
The region in which a particular condition prevails, especially one in which a force or influence is effective regardless of the presence or absence of a material medium.
Dạng danh từ của Field (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Field | Fields |
Field(Verb)
Cho (một đội hoặc một cầu thủ) ra sân thi đấu; bố trí người tham gia vào trận đấu.
Send out (a team or individual) to play in a game.
Cố gắng bắt hoặc chặn quả bóng rồi trả lại sau khi người đánh (batsman/batter) đã đánh, nhằm ngăn đối phương ghi điểm hoặc người chạy tiến thêm bases.
Attempt to catch or stop the ball and return it after it has been hit by the batsman or batter, thereby preventing runs being scored or base runners advancing.
Dạng động từ của Field (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Field |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fielded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fielded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fields |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fielding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "field" trong tiếng Anh có nghĩa là cánh đồng, khu vực hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "field" được sử dụng tương tự để chỉ một khu vực địa lý hoặc một lĩnh vực chuyên môn, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Tại Anh, từ này thường liên quan đến các hoạt động nông nghiệp hơn, trong khi ở Mỹ, "field" thường gắn liền với các ngành nghề chuyên môn như khoa học và nghiên cứu.
Từ "field" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "feld", xuất phát từ gốc Đức cổ "filth" có nghĩa là "cánh đồng" hoặc "đất đai". Trong tiếng Latinh, từ tương ứng là "agricola", có nghĩa là "nông dân" - người làm việc trên các cánh đồng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ "field" mở rộng không chỉ về mặt vật lý mà còn trong các ngữ cảnh trừu tượng, như "lĩnh vực nghiên cứu" hay "một lĩnh vực chuyên môn". Sự phát triển này thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt của từ trong ngữ nghĩa, phù hợp với thực tiễn xã hội hiện đại.
Từ "field" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, khi mô tả lĩnh vực nghiên cứu, nghề nghiệp hoặc khu vực hoạt động của con người. Trong ngữ cảnh khác, "field" thường được sử dụng trong các môn thể thao (như "field of play"), khoa học (như "field study") và giáo dục (như "field trip"), thể hiện một không gian hoặc lĩnh vực cụ thể mà hoạt động diễn ra hoặc nghiên cứu được thực hiện.
Họ từ
Từ "field" trong tiếng Anh có nghĩa là cánh đồng, khu vực hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "field" được sử dụng tương tự để chỉ một khu vực địa lý hoặc một lĩnh vực chuyên môn, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Tại Anh, từ này thường liên quan đến các hoạt động nông nghiệp hơn, trong khi ở Mỹ, "field" thường gắn liền với các ngành nghề chuyên môn như khoa học và nghiên cứu.
Từ "field" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "feld", xuất phát từ gốc Đức cổ "filth" có nghĩa là "cánh đồng" hoặc "đất đai". Trong tiếng Latinh, từ tương ứng là "agricola", có nghĩa là "nông dân" - người làm việc trên các cánh đồng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ "field" mở rộng không chỉ về mặt vật lý mà còn trong các ngữ cảnh trừu tượng, như "lĩnh vực nghiên cứu" hay "một lĩnh vực chuyên môn". Sự phát triển này thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt của từ trong ngữ nghĩa, phù hợp với thực tiễn xã hội hiện đại.
Từ "field" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, khi mô tả lĩnh vực nghiên cứu, nghề nghiệp hoặc khu vực hoạt động của con người. Trong ngữ cảnh khác, "field" thường được sử dụng trong các môn thể thao (như "field of play"), khoa học (như "field study") và giáo dục (như "field trip"), thể hiện một không gian hoặc lĩnh vực cụ thể mà hoạt động diễn ra hoặc nghiên cứu được thực hiện.
