fields
fields (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “field” — chỉ nhiều khu vực đất rộng mở (thường dùng để trồng trọt, chăn nuôi hoặc làm đồng cỏ) hoặc nhiều lĩnh vực/địa hạt hoạt động.
Dạng số nhiều của “field” — chỉ nhiều khu vực đất rộng mở (thường dùng để trồng trọt, chăn nuôi hoặc làm đồng cỏ) hoặc nhiều lĩnh vực/địa hạt hoạt động.
plural of field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fields (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
field | fields |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fields" là số nhiều của "field", có nghĩa là các vùng đất hoặc khu vực để canh tác, nghiên cứu hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả văn cảnh khoa học (như "fields of study") và đời sống hàng ngày (như "open fields"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "fields" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "field" có thể mang ý nghĩa đặc biệt tùy theo lĩnh vực (chẳng hạn như khoa học hay nghệ thuật).