Bản dịch của từ Fifer trong tiếng Việt

Fifer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifer(Noun)

ˈfaɪ.fɚ
ˈfaɪ.fɚ
01

Người thổi sáo nhỏ (fife) — thường là thành viên quân đội hoặc người dân chuyên thổi loại sáo kèn nhỏ dùng trong quân nhạc hoặc trong các trận diễu hành, lễ nghi.

A military or civilian player of a fife.

军乐队的吹笛者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh