Bản dịch của từ Fifth wheel trong tiếng Việt

Fifth wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifth wheel(Noun)

fˈɪfθ wˈil
fˈɪfθ wˈil
01

Trong phương tiện ngựa (xe ngựa), "fifth wheel" là một bánh hoặc đoạn bánh nằm ngang phía trên trục trước và dưới thân xe, có tác dụng làm điểm tựa kéo dãn để ngăn xe bị lật.

Road transport historical A horizontal wheel or segment of a wheel above the front axle and beneath the body of a carriage forming an extended support to prevent it from overturning.

Ví dụ
02

Một loại khớp kéo (hitch) dùng cho xe tải rơ-moóc; là tấm hình móng ngựa gắn trên trục quay đa chiều có chốt khóa để nối với chốt chính (kingpin) của rơ-moóc, giúp ghép đầu xe tải với thùng rơ-moóc an toàn.

Road transport A type of trailer hitch which consists of a horseshoeshaped plate on a multidirectional pivot with a locking pin to couple with the kingpin of a truck trailer.

Ví dụ
03

Cụm từ chỉ vật hoặc người thừa thãi, không cần thiết; giống như thứ dư ra, không có vai trò hữu ích trong tình huống đó.

Idiomatic informal Anything superfluous or unnecessary.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh