Bản dịch của từ Fifth wheel trong tiếng Việt
Fifth wheel

Fifth wheel (Noun)
(vận tải đường bộ) một loại móc kéo rơ-moóc, bao gồm một tấm hình móng ngựa trên một trục quay đa hướng, có chốt khóa để ghép với chốt của xe tải rơ-moóc.
Road transport a type of trailer hitch which consists of a horseshoeshaped plate on a multidirectional pivot with a locking pin to couple with the kingpin of a truck trailer.
The fifth wheel on the truck secured the trailer during transport.
Bánh xe thứ năm trên xe tải đã giữ chặt rơ moóc trong quá trình vận chuyển.
The fifth wheel is not always easy to attach.
Bánh xe thứ năm không phải lúc nào cũng dễ dàng gắn vào.
Is the fifth wheel properly locked before we leave?
Bánh xe thứ năm đã được khóa đúng cách trước khi chúng ta rời đi chưa?
(vận tải đường bộ, lịch sử) một bánh xe nằm ngang hoặc một đoạn bánh xe phía trên trục trước và bên dưới thân toa xe, tạo thành một giá đỡ kéo dài để ngăn không cho xe bị lật.
Road transport historical a horizontal wheel or segment of a wheel above the front axle and beneath the body of a carriage forming an extended support to prevent it from overturning.
The fifth wheel supports the carriage during social events in 1800s.
Bánh xe thứ năm hỗ trợ xe ngựa trong các sự kiện xã hội những năm 1800.
The fifth wheel does not appear in modern social transport designs.
Bánh xe thứ năm không xuất hiện trong thiết kế vận chuyển xã hội hiện đại.
Did the fifth wheel help prevent accidents at social gatherings historically?
Bánh xe thứ năm có giúp ngăn ngừa tai nạn trong các buổi họp xã hội không?
(thành ngữ, thân mật) bất cứ điều gì thừa thãi hoặc không cần thiết.
Idiomatic informal anything superfluous or unnecessary.
During the party, I felt like a fifth wheel among couples.
Trong bữa tiệc, tôi cảm thấy như một bánh xe thừa giữa các cặp đôi.
She didn't want to be a fifth wheel at their wedding.
Cô ấy không muốn trở thành bánh xe thừa trong đám cưới của họ.
Is he always a fifth wheel in group outings?
Liệu anh ấy có luôn là bánh xe thừa trong các buổi đi chơi nhóm không?
"Fifth wheel" là một thuật ngữ chỉ một loại thiết bị kéo, thường được sử dụng để kết nối xe tải với một chiếc rơ moóc, cho phép xe kéo di chuyển một cách linh hoạt hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "fifth wheel" có nghĩa đen như vậy, nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó cũng chỉ một người thừa thãi trong một nhóm hoặc bối cảnh xã hội. Dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng cụm từ này có thể đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh địa lý và văn hóa.
Cụm từ "fifth wheel" xuất phát từ tiếng Anh cổ, trong đó "fifth" mang nghĩa "thứ năm" và "wheel" có nguồn gốc từ tiếng Old English "hwēol", nghĩa là "bánh xe". Thuật ngữ này ban đầu chỉ một bánh xe phụ trong các xe kéo, phục vụ mục đích hỗ trợ. Về sau, "fifth wheel" được chuyển nghĩa để chỉ những người hoặc vật không cần thiết, gây phiền phức trong một bối cảnh nhất định, thể hiện sự dư thừa trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.
Từ "fifth wheel" xuất hiện ít trong các phần thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, có thể do nó thường mang nghĩa ẩn dụ hoặc cụ thể liên quan đến xe cộ. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả cảm giác không cần thiết hoặc thừa thãi trong một nhóm. Ngoài ngữ cảnh thi IELTS, từ này phổ biến trong giao tiếp hằng ngày khi nói về sự cô đơn hoặc cảm giác không thuộc về ai trong một tình huống xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp