Bản dịch của từ Fight of spirit trong tiếng Việt

Fight of spirit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fight of spirit(Noun)

fˈaɪt ˈɒf spˈɪrɪt
ˈfaɪt ˈɑf ˈspɪrɪt
01

Một cuộc đối đầu hoặc trận chiến, đặc biệt liên quan đến xung đột hoặc bất đồng.

An encounter or battle especially involving conflict or disagreement

Ví dụ
02

Một cuộc đấu tranh hoặc tranh cãi liên quan đến sự đối đầu về thể chất hoặc lời nói.

A struggle or contest involving physical or verbal confrontations

Ví dụ
03

Nỗ lực vượt qua hoặc đối phó với sự phản đối, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

An effort to overcome or resist opposition particularly in a challenging situation

Ví dụ