Anh - Việt

Bản dịch của từ Fighter trong tiếng Việt

fighter

Noun

fighter (Noun)

/fˈɑɪtɚ/
/fˈɑɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người kiên cường, có ý chí mạnh mẽ chống chọi lâu dài với hoàn cảnh khó khăn hoặc bệnh tật; thường dùng để ca ngợi tinh thần bền bỉ của người đó.

eulogistic A person with a strong determination to resist protracted or severe adversity especially illness.

Ví dụ
Cô ấy là một người chiến binh không bao giờ từ bỏ trong tình huống khó khăn.She is a fighter who never gives up in difficult situations.
Anh ấy không phải là một người chiến binh khi đối mặt với thách thức trong sự nghiệp của mình.He is not a fighter when facing challenges in his career.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người thích đánh nhau hoặc tranh giành, tính cách hung hăng, thích ganh đua và không ngại xung đột (người hay gây gổ, người chiến đấu trong nghĩa bóng).

A pugnacious competitive person.

Ví dụ
Maria là một người chiến đấu cho quyền phụ nữ trong cộng đồng chúng tôi.Maria is a fighter for women's rights in our community.
John không phải là một người chiến đấu; anh ấy thích giải pháp hòa bình.John is not a fighter; he prefers peaceful solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người tham gia vào cuộc chiến hoặc trận đấu; người đánh nhau hoặc chiến đấu với đối phương.

A person who fights a combatant.

Ví dụ
Người chiến đấu đã kêu gọi hòa bình trong buổi biểu tình vì công lý xã hội.The fighter advocated for peace during the social justice rally.
Người chiến đấu không ủng hộ bạo lực trong các phong trào xã hội.The fighter did not support violence in social movements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fighter (Noun)

SingularPlural

fighter

fighters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh