Bản dịch của từ Fighter trong tiếng Việt
Fighter
Noun [U/C]

Fighter(Noun)
fˈaɪtɐ
ˈfaɪtɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hoặc động vật chiến đấu, đặc biệt như một môn thể thao hoặc trong chiến tranh.
A person or animal engaged in combat, especially as a sport or in warfare.
以搏斗为职业或在战场上奋战的人或动物
Ví dụ
