fighter
fighter (Noun)
Nghĩa 01
Người kiên cường, có ý chí mạnh mẽ chống chọi lâu dài với hoàn cảnh khó khăn hoặc bệnh tật; thường dùng để ca ngợi tinh thần bền bỉ của người đó.
eulogistic A person with a strong determination to resist protracted or severe adversity especially illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người thích đánh nhau hoặc tranh giành, tính cách hung hăng, thích ganh đua và không ngại xung đột (người hay gây gổ, người chiến đấu trong nghĩa bóng).
A pugnacious competitive person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fighter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fighter | fighters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fighter" trong tiếng Anh chỉ người tham gia vào một cuộc chiến đấu, bất kỳ trong bối cảnh quân sự hay thể thao. Trong văn cảnh thể thao, "fighter" thường chỉ những vận động viên tham gia các môn võ thuật như quyền anh hoặc MMA. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể xuất hiện thêm thuật ngữ "boxer" để chỉ rõ người đánh quyền anh. Tuy nhiên, "fighter" được chấp nhận rộng rãi và có nghĩa tương đồng ở cả hai biến thể tiếng Anh.
