Bản dịch của từ Fighter trong tiếng Việt

Fighter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fighter(Noun)

fˈaɪtɐ
ˈfaɪtɝ
01

Máy bay quân sự được thiết kế để tấn công máy bay địch

A type of military aircraft designed to engage enemy planes.

一种专为拦截敌机而设计的军用飞机

Ví dụ
02

Một người biện hộ hoặc cổ vũ cho điều gì đó

Someone who supports or argues in favor of something.

有人支持或者为某件事争论不休。

Ví dụ
03

Một người hoặc động vật chiến đấu, đặc biệt như một môn thể thao hoặc trong chiến tranh.

A person or animal engaged in combat, especially as a sport or in warfare.

以搏斗为职业或在战场上奋战的人或动物

Ví dụ