Bản dịch của từ Fighting trong tiếng Việt
Fighting
Noun [U/C] Verb

Fighting(Noun)
fˈaɪtɪŋ
ˈfaɪtɪŋ
Ví dụ
02
Một cuộc đụng độ hoặc đấu tranh dữ dội giữa các cá nhân hoặc nhóm
A confrontation or violent clash between individuals or groups.
这是个人或团体之间发生的激烈对抗或冲突。
Ví dụ
03
Ví dụ
Fighting(Verb)
fˈaɪtɪŋ
ˈfaɪtɪŋ
01
Dạng hiện tại phân từ của từ chiến đấu
An action where someone uses physical strength to hurt another person.
动用武力伤害他人
Ví dụ
