Anh - Việt

Bản dịch của từ Fighting for one's life trong tiếng Việt

fighting for one's life

Phrase

fighting for one's life (Phrase)

/fˈaɪtɨŋ fˈɔɹ wˈʌnz lˈaɪf/
/fˈaɪtɨŋ fˈɔɹ wˈʌnz lˈaɪf/
AI

Nghĩa 01

Nỗ lực hoặc cố gắng sống sót trước những nguy hiểm hoặc khó khăn lớn.

A struggle or effort to survive against great odds or danger.

Ví dụ
Nhiều người đang chiến đấu để sinh tồn trong đại dịch.Many people are fighting for their lives during the pandemic.
Họ không đang chiến đấu để sinh tồn trong một môi trường an toàn.They are not fighting for their lives in a safe environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động chống lại những mối đe dọa đến sự tồn tại hoặc sự an toàn của bản thân.

The act of resisting threats to one's existence or well-being.

Ví dụ
Nhiều người đang chiến đấu vì cuộc sống của họ chống lại đói nghèo vào năm 2023.Many people are fighting for their lives against poverty in 2023.
Cô ấy không đang chiến đấu vì cuộc sống của mình; cô ấy có sự hỗ trợ.She is not fighting for her life; she has support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tham gia vào một tình huống tuyệt vọng nơi sự sống còn đang bị đe dọa.

Engaging in a desperate situation where survival is at stake.

Ví dụ
Nhiều người đang chiến đấu vì sự sống trong đại dịch.Many people are fighting for their lives during the pandemic.
Họ không đang chiến đấu vì sự sống trong môi trường an toàn.They are not fighting for their lives in a safe environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh