fighting for one's life
Phrase
fighting for one's life (Phrase)
/fˈaɪtɨŋ fˈɔɹ wˈʌnz lˈaɪf/
/fˈaɪtɨŋ fˈɔɹ wˈʌnz lˈaɪf/
AI
Ví dụ
Nhiều người đang chiến đấu để sinh tồn trong đại dịch.Many people are fighting for their lives during the pandemic.
Họ không đang chiến đấu để sinh tồn trong một môi trường an toàn.They are not fighting for their lives in a safe environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đang chiến đấu vì cuộc sống của họ chống lại đói nghèo vào năm 2023.Many people are fighting for their lives against poverty in 2023.
Cô ấy không đang chiến đấu vì cuộc sống của mình; cô ấy có sự hỗ trợ.She is not fighting for her life; she has support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đang chiến đấu vì sự sống trong đại dịch.Many people are fighting for their lives during the pandemic.
Họ không đang chiến đấu vì sự sống trong môi trường an toàn.They are not fighting for their lives in a safe environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "fighting for one's life" diễn tả hành động mà một cá nhân tham gia để bảo vệ sự sống của mình trước những mối đe dọa hay nguy hiểm cấp bách. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khi bệnh nhân phải chiến đấu với bệnh tật nghiêm trọng hoặc trong các tình huống nguy hiểm. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong thể hiện cụm từ này, nhưng ngữ điệu và cách nhấn nhá có thể khác nhau trong phát âm, với Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.