Bản dịch của từ Figure eight trong tiếng Việt

Figure eight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figure eight(Noun)

fˈɪgjəɹ eit
fˈɪgjəɹ eit
01

Hình có hai vòng tròn hoặc hai hình bầu dục nối với nhau ở một điểm, giống chữ số 8.

The shape consisting of two circles or ovals joined together at one point, resembling the numeral 8.

两个相连的圆形,像数字8。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài cá nóc thuộc họ Tetraodontidae, thường có họa tiết hoặc vết giống chữ “8” trên thân; là loại cá biển có thể phình to khi bị đe dọa.

A variety of puffer fish (Tetraodontidae).

一种有“8”字花纹的河豚鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một động tác (ví dụ khi lái xe, trượt băng, cưỡi ngựa hoặc lái xe mô tô) đi theo đường hoặc vết chạy có hình dạng số 8 (hai vòng nối nhau), tạo thành nét chạy giống chữ số 8.

A maneuver in which one rides, skates, or otherwise traces a path that forms a figure eight.

骑行或滑冰时,沿着数字8的轨迹移动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh