Bản dịch của từ Figure eight trong tiếng Việt
Figure eight

Figure eight (Noun)
Hình có hai vòng tròn hoặc hai hình bầu dục nối với nhau ở một điểm, giống chữ số 8.
The shape consisting of two circles or ovals joined together at one point, resembling the numeral 8.
Một loài cá nóc thuộc họ Tetraodontidae, thường có họa tiết hoặc vết giống chữ “8” trên thân; là loại cá biển có thể phình to khi bị đe dọa.
A variety of puffer fish (Tetraodontidae).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Figure eight" là thuật ngữ mô tả hình dạng của một đường cong hoặc đường đi tạo thành hai vòng tròn giao nhau tại một điểm, giống như số 8. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau như thể thao (trong trượt băng nghệ thuật hoặc môn thể thao đường phố) hoặc trong toán học. "Figure eight" đề cập đến cấu trúc hình học này, thể hiện tính đối xứng và sự chuyển động trong không gian.
"Figure eight" là thuật ngữ mô tả hình dạng của một đường cong hoặc đường đi tạo thành hai vòng tròn giao nhau tại một điểm, giống như số 8. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau như thể thao (trong trượt băng nghệ thuật hoặc môn thể thao đường phố) hoặc trong toán học. "Figure eight" đề cập đến cấu trúc hình học này, thể hiện tính đối xứng và sự chuyển động trong không gian.
