Bản dịch của từ File for trong tiếng Việt
File for
Verb

File for(Verb)
faɪl fɑɹ
faɪl fɑɹ
01
Để bắt đầu một thủ tục pháp lý bằng cách nộp tài liệu tại tòa án.
To initiate a legal proceeding by submitting documents in court.
Ví dụ
Ví dụ
03
Để chính thức nộp một yêu cầu hoặc đơn xin cho một cơ quan.
To formally submit a request or application to an authority.
Ví dụ
