Bản dịch của từ File for trong tiếng Việt

File for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File for(Verb)

faɪl fɑɹ
faɪl fɑɹ
01

Để bắt đầu một thủ tục pháp lý bằng cách nộp tài liệu tại tòa án.

To initiate a legal proceeding by submitting documents in court.

Ví dụ
02

Để đăng ký hoặc nhập thông tin vào một hệ thống, thường theo định dạng có cấu trúc.

To register or enter information into a system, typically in a structured format.

Ví dụ
03

Để chính thức nộp một yêu cầu hoặc đơn xin cho một cơ quan.

To formally submit a request or application to an authority.

Ví dụ