Bản dịch của từ Filed call trong tiếng Việt

Filed call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filed call(Noun)

fˈaɪld kˈɔːl
ˈfaɪɫd ˈkɔɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ