files
Noun
files (Noun)
/fˈaɪlz/
/fˈaɪlz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “file” — nghĩa là nhiều tệp tin hoặc nhiều hồ sơ, tài liệu được lưu trữ trên máy tính hoặc theo dạng giấy tờ.
plural of file.
Ví dụ
Nhiều tệp về các vấn đề xã hội đã được nộp cho dự án.Many files about social issues were submitted for the project.
Ủy ban đã không xem xét các tệp từ hội nghị năm ngoái.The committee did not review the files from last year's conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của files (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
file | files |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Files" là danh từ dùng để chỉ các tập tài liệu, thường được lưu trữ dưới dạng điện tử hoặc giấy tờ. Trong tiếng Anh, từ này có thể đề cập đến các loại tài liệu như hồ sơ, văn bản, hoặc hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "files" được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách phát âm. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể nhấn mạnh sự phân cách giữa các loại tập tin kỹ thuật số và tài liệu vật lý hơn trong tiếng Anh Anh.