Bản dịch của từ Filing trong tiếng Việt
Filing

Filing(Noun)
Một cái gì đó đã được nộp chính thức; một tài liệu trong hồ sơ.
Something that has been officially filed a document on file.
Dạng danh từ của Filing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Filing | Filings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Filing" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chủ yếu chỉ hành động sắp xếp tài liệu hoặc hồ sơ theo một trật tự nhất định. Thuật ngữ này thường liên quan đến công việc văn phòng, quản lý hồ sơ, và có thể bao gồm cả việc lưu trữ điện tử. Tại Anh và Mỹ, "filing" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào phương pháp thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng công nghệ lưu trữ số nhiều hơn.
Từ "filing" xuất phát từ gốc Latinh "filare", có nghĩa là "xoắn" hoặc "quấn lại". Từ này đã trải qua quá trình phát triển từ nghĩa gốc liên quan đến việc xử lý và sắp xếp các tài liệu, hình thành từ thế kỷ 15. Hiện nay, "filing" được sử dụng để chỉ hành động tổ chức và lưu trữ thông tin, chủ yếu trong lĩnh vực quản lý văn bản và hồ sơ, phản ánh sự cần thiết trong công việc quản lý hiệu quả.
Từ "filing" thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và công việc, bao gồm các lĩnh vực như quản lý tài liệu, pháp lý và hành chính. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này không cao, nhưng nó rất có giá trị trong các bài thi yêu cầu tính chính xác và tổ chức thông tin. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sắp xếp, lưu trữ và truy xuất tài liệu.
Họ từ
"Filing" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chủ yếu chỉ hành động sắp xếp tài liệu hoặc hồ sơ theo một trật tự nhất định. Thuật ngữ này thường liên quan đến công việc văn phòng, quản lý hồ sơ, và có thể bao gồm cả việc lưu trữ điện tử. Tại Anh và Mỹ, "filing" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào phương pháp thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng công nghệ lưu trữ số nhiều hơn.
Từ "filing" xuất phát từ gốc Latinh "filare", có nghĩa là "xoắn" hoặc "quấn lại". Từ này đã trải qua quá trình phát triển từ nghĩa gốc liên quan đến việc xử lý và sắp xếp các tài liệu, hình thành từ thế kỷ 15. Hiện nay, "filing" được sử dụng để chỉ hành động tổ chức và lưu trữ thông tin, chủ yếu trong lĩnh vực quản lý văn bản và hồ sơ, phản ánh sự cần thiết trong công việc quản lý hiệu quả.
Từ "filing" thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và công việc, bao gồm các lĩnh vực như quản lý tài liệu, pháp lý và hành chính. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này không cao, nhưng nó rất có giá trị trong các bài thi yêu cầu tính chính xác và tổ chức thông tin. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sắp xếp, lưu trữ và truy xuất tài liệu.
