filing
filing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tài liệu hoặc hồ sơ đã được nộp/bản ghi chính thức và được lưu giữ trong hệ thống hoặc tệp hồ sơ.
Something that has been officially filed a document on file.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của filing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
filing | filings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Filing" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chủ yếu chỉ hành động sắp xếp tài liệu hoặc hồ sơ theo một trật tự nhất định. Thuật ngữ này thường liên quan đến công việc văn phòng, quản lý hồ sơ, và có thể bao gồm cả việc lưu trữ điện tử. Tại Anh và Mỹ, "filing" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào phương pháp thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng công nghệ lưu trữ số nhiều hơn.