Bản dịch của từ Filing trong tiếng Việt
Filing

Filing (Noun)
Filing important documents helps maintain social organization in our community.
Lưu trữ tài liệu quan trọng giúp duy trì tổ chức xã hội trong cộng đồng.
Filing is not always done properly in many local organizations.
Việc lưu trữ không phải lúc nào cũng được thực hiện đúng trong nhiều tổ chức địa phương.
Is filing a common practice in your community's social services?
Việc lưu trữ có phải là một thực hành phổ biến trong dịch vụ xã hội của bạn không?
Filing important papers in folders is crucial for organization.
Việc sắp xếp giấy tờ quan trọng vào thư mục là rất quan trọng cho sự tổ chức.
Neglecting filing can lead to chaos and lost information.
Bỏ qua việc lưu trữ có thể dẫn đến hỗn loạn và mất thông tin.
Một cái gì đó đã được nộp chính thức; một tài liệu trong hồ sơ.
Something that has been officially filed a document on file.
The filing of tax returns is due by April 15 each year.
Việc nộp hồ sơ thuế phải hoàn thành trước ngày 15 tháng 4 hàng năm.
The filing for social security benefits was not completed on time.
Việc nộp hồ sơ nhận trợ cấp xã hội đã không hoàn thành đúng hạn.
Is the filing for the community grant submitted yet?
Việc nộp hồ sơ cho khoản trợ cấp cộng đồng đã được gửi chưa?
The filing of the paperwork was completed yesterday.
Việc nộp hồ sơ đã hoàn thành vào ngày hôm qua.
There was a mistake in the filing, causing a delay.
Đã có một lỗi trong việc nộp, gây ra sự trì hoãn.
The filing from the old building was recycled for new projects.
Những mảnh vụn từ tòa nhà cũ đã được tái chế cho các dự án mới.
There isn't much filing left from the renovation of the community center.
Không còn nhiều mảnh vụn từ việc cải tạo trung tâm cộng đồng.
Is the filing from the park renovation available for analysis?
Mảnh vụn từ việc cải tạo công viên có sẵn để phân tích không?
She found a filing in the drawer, a small piece of metal.
Cô ấy tìm thấy một mảnh filing trong ngăn, một mảnh kim loại nhỏ.
There was no filing left on the table after the cleanup.
Không còn filing nào trên bàn sau khi dọn dẹp.
Dạng danh từ của Filing (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Filing | Filings |
Họ từ
"Filing" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chủ yếu chỉ hành động sắp xếp tài liệu hoặc hồ sơ theo một trật tự nhất định. Thuật ngữ này thường liên quan đến công việc văn phòng, quản lý hồ sơ, và có thể bao gồm cả việc lưu trữ điện tử. Tại Anh và Mỹ, "filing" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào phương pháp thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng công nghệ lưu trữ số nhiều hơn.
Từ "filing" xuất phát từ gốc Latinh "filare", có nghĩa là "xoắn" hoặc "quấn lại". Từ này đã trải qua quá trình phát triển từ nghĩa gốc liên quan đến việc xử lý và sắp xếp các tài liệu, hình thành từ thế kỷ 15. Hiện nay, "filing" được sử dụng để chỉ hành động tổ chức và lưu trữ thông tin, chủ yếu trong lĩnh vực quản lý văn bản và hồ sơ, phản ánh sự cần thiết trong công việc quản lý hiệu quả.
Từ "filing" thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và công việc, bao gồm các lĩnh vực như quản lý tài liệu, pháp lý và hành chính. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này không cao, nhưng nó rất có giá trị trong các bài thi yêu cầu tính chính xác và tổ chức thông tin. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sắp xếp, lưu trữ và truy xuất tài liệu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp