Bản dịch của từ Fill in the blanks trong tiếng Việt
Fill in the blanks

Fill in the blanks(Verb)
Cung cấp thêm thông tin hoặc chi tiết về một tình huống hoặc chủ đề.
To provide more information or details about a situation or subject.
Chiếm một không gian hoặc thời gian vốn đã trống rỗng.
To occupy a space or time that was previously empty or unoccupied.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "fill in the blanks" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và kiểm tra để chỉ hành động điền thông tin còn thiếu vào các khoảng trống trong một câu hoặc đoạn văn. Cách sử dụng này nhằm kiểm tra sự hiểu biết và khả năng sử dụng ngôn ngữ của học viên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh, cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc cung cấp thông tin trong một cuộc thảo luận hay một bảng câu hỏi.
Cụm từ "fill in the blanks" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và kiểm tra để chỉ hành động điền thông tin còn thiếu vào các khoảng trống trong một câu hoặc đoạn văn. Cách sử dụng này nhằm kiểm tra sự hiểu biết và khả năng sử dụng ngôn ngữ của học viên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh, cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc cung cấp thông tin trong một cuộc thảo luận hay một bảng câu hỏi.
