Bản dịch của từ Fill out the form trong tiếng Việt
Fill out the form
Phrase

Fill out the form(Phrase)
fˈɪl ˈaʊt tʰˈiː fˈɔːm
ˈfɪɫ ˈaʊt ˈθi ˈfɔrm
Ví dụ
02
Cung cấp thông tin chi tiết cho một tài liệu hoặc đơn đăng ký.
To furnish details on a document or application
Ví dụ
03
Hoàn thành một mẫu đơn bằng cách cung cấp thông tin cần thiết
To complete a form by providing required information
Ví dụ
