Bản dịch của từ Fill with trong tiếng Việt

Fill with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill with(Phrase)

fˈɪl wˈɪθ
ˈfɪɫ ˈwɪθ
01

Để đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn

To satisfy a need or want

Ví dụ
02

Che phủ hoặc chiếm hoàn toàn một khu vực

To occupy or cover an area completely

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó trở nên đầy đủ bằng cách thêm vào cái gì đó

To make something full by adding something to it

Ví dụ