film
film (Noun Countable)
Nghĩa 01
Từ 'film' ở đây có nghĩa là 'movie' — một bộ phim điện ảnh hoặc phim chiếu rạp/được quay để trình chiếu; kể chuyện bằng hình ảnh và âm thanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của film (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phim ngắn short film | Bộ phim ngắn 'Crisis' nêu bật các vấn đề xã hội của giới trẻ hôm nay. The short film 'Crisis' highlights social issues faced by youth today. |
phim giá rẻ low-budget film | Bộ phim ngân sách thấp đã giành được ba giải thưởng tại lễ hội địa phương năm ngoái. The low-budget film won three awards at the local festival last year. |
phim tội phạm gangster film | Bộ phim gangster 'Bố Già' khám phá lòng trung thành gia đình và tội phạm. The gangster film 'The Godfather' explores family loyalty and crime. |
bộ phim kinh tởm awful film | Tuần trước, tôi đã xem một bộ phim kinh khủng về mạng xã hội trên Netflix. Last week, I watched an awful film about social media on Netflix. |
phim máu me slasher film | Học sinh thường nói về những cảnh đáng sợ trong một bộ phim slasher trong lớp học nói tiếng Anh. Students often talk about the scary scenes in a slasher film during their English speaking class. |
film (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dải mỏng, linh hoạt làm bằng nhựa hoặc vật liệu khác, phủ một lớp nhạy sáng dùng để cho vào máy ảnh để chụp ảnh hoặc quay phim; sau khi tráng hoặc xử lý sẽ cho ra các bức ảnh hoặc cảnh phim.
A thin flexible strip of plastic or other material coated with light-sensitive emulsion for exposure in a camera, used to produce photographs or motion pictures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của film (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
film | films |
Kết hợp từ của film (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phim kinh dị horror film | Bộ phim kinh dị 'It' đã làm cho nhiều khán giả sốc vào năm 2017. The horror film 'It' shocked many viewers in 2017. |
phim bạo lực violent film | Em gái tôi không xem phim bạo lực vì nó khiến cô ấy cảm thấy sợ. My sister does not watch a violent film because it can make her feel scared. |
phim video video film | Lớp của chúng tôi đã xem một bộ video phim về tình bạn tuần trước. Our class watched a video film about friendship last week. |
phim nước ngoại foreign-language film | Tôi đã xem một bộ phim ngoại ngữ tại thư viện thành phố tuần trước. I watched a foreign-language film at the city library last week. |
phim nước ngoài foreign film | Nhiều học sinh xem một phim nước ngoài trong lớp tiếng Anh, như "Spirited Away" từ Nhật Bản năm 2022. Many students watch a foreign film in English class, like "Spirited Away" from Japan in 2022. |
film (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của film (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | film |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | filmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | filmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | films |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | filming |
Kết hợp từ của film (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quay phim đẹp mắt beautifully filmed | Bộ phim tài liệu được quay rất đẹp, thể hiện cuộc sống sôi động ở Hà Nội. The documentary was beautifully filmed, showcasing vibrant city life in Hanoi. |
