Bản dịch của từ Movie trong tiếng Việt

Movie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Movie(Noun)

mˈəʊvi
ˈmoʊvi
01

Một chuỗi hình ảnh tạo cảm giác chuyển động, thường đi kèm với âm thanh.

A sequence of images that gives the impression of motion typically accompanied by sound

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc một nội dung được trình bày dưới dạng hình ảnh.

A story or narrative presented in a visual medium

Ví dụ
03

Một bộ phim hoặc hình ảnh chuyển động phù hợp để xem tại rạp chiếu phim hoặc trên truyền hình.

A film or motion picture suitable for watching at a cinema or on television

Ví dụ