Bản dịch của từ Movie trong tiếng Việt
Movie
Noun [U/C]

Movie(Noun)
mˈəʊvi
ˈmoʊvi
01
Một chuỗi hình ảnh tạo cảm giác đang chuyển động, thường kèm theo âm thanh
A series of images that create the illusion of movement, often accompanied by sound.
一組影像給人動感的印象,通常會搭配聲音一同呈現。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một câu chuyện hoặc nội dung kể chuyện trình bày qua phương tiện trực quan
A story or content presented in the form of images.
一个故事或内容以图像的形式呈现出来。
Ví dụ
