Bản dịch của từ Film reel trong tiếng Việt

Film reel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Film reel(Noun)

fˈɪlm rˈiːl
ˈfɪɫm ˈriɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ