Bản dịch của từ Film reel trong tiếng Việt
Film reel
Noun [U/C]

Film reel(Noun)
fˈɪlm rˈiːl
ˈfɪɫm ˈriɫ
Ví dụ
03
Một đoạn phim được cuộn lại để chiếu hoặc biên tập
A length of film wound on a reel for projection or editing
Ví dụ
Film reel

Một đoạn phim được cuộn lại để chiếu hoặc biên tập
A length of film wound on a reel for projection or editing