Bản dịch của từ Film reel trong tiếng Việt

Film reel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Film reel(Noun)

fˈɪlm rˈiːl
ˈfɪɫm ˈriɫ
01

Một vật tròn bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ phim ảnh hoặc phim chuyển động

A metal or plastic circular object used to hold photographic or motion picture film

Ví dụ
02

Một cuộn phim được quấn vào

A spool on which film is wound

Ví dụ
03

Một đoạn phim được cuộn lại để chiếu hoặc biên tập

A length of film wound on a reel for projection or editing

Ví dụ