ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Filth
Chất bẩn, rác hoặc chất thải gây cảm giác rất khó chịu hay mất vệ sinh.
Very dirty or unpleasant matter dirt rubbish or waste
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngôn ngữ, tài liệu hoặc hành vi thô tục, xúc phạm và không thể chấp nhận được.
Extremely offensive or obscene language material or behaviour