Bản dịch của từ Filth trong tiếng Việt

Filth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filth(Noun)

fˈɪlθ
ˈfɪɫθ
01

Vật liệu bẩn hoặc chất thải không dễ chịu bị ô nhiễm.

Unpleasant dirt or refuse contaminated materials

Ví dụ
02

Một nơi bẩn thỉu hoặc dơ dáy.

A filthy or dirty place

Ví dụ
03

Sự ô uế về đạo đức hoặc sự ác độc

Moral impurity or wickedness

Ví dụ