Bản dịch của từ Filth trong tiếng Việt

Filth

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filth (Noun Uncountable)

fˈɪlθ
ˈfɪɫθ
01

Chất bẩn, rác hoặc chất thải gây cảm giác rất khó chịu hay mất vệ sinh.

Very dirty or unpleasant matter dirt rubbish or waste

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngôn ngữ, tài liệu hoặc hành vi thô tục, xúc phạm và không thể chấp nhận được.

Extremely offensive or obscene language material or behaviour

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa