Bản dịch của từ Final addition trong tiếng Việt

Final addition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final addition(Noun)

fˈaɪnəl ɐdˈɪʃən
ˈfaɪnəɫ əˈdɪʃən
01

Một yếu tố hoặc thành phần bổ sung được thêm vào cuối quy trình, sự kiện hoặc giai đoạn

An additional element or component is added at the end of an event, cycle, or period.

这是在某个事件、周期或时间段结束时加入的额外因素或组成部分。

Ví dụ
02

Phần cuối cùng được thêm vào một cái gì đó, đặc biệt trong một chuỗi các phần bổ sung hoặc quá trình tích tụ

This is the final part added to something, especially in a series of additions or an accumulation process.

这是在某个事物的末尾添加的内容,尤其是在一系列补充或逐步积累的过程中。

Ví dụ
03

Một bình luận hoặc hành động kết luận nhằm tổng kết hoặc hoàn tất điều gì đó

A final comment or action that helps to summarize or conclude something.

一句评论或最后的行为,能总结或结束某件事。

Ví dụ