Bản dịch của từ Final day trong tiếng Việt

Final day

Adjective Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final day(Adjective)

fˈaɪnəl dˈeɪ
fˈaɪnəl dˈeɪ
01

Diễn ra vào thời điểm kết thúc của một quá trình, chuỗi sự kiện hoặc khóa học; cuối cùng trong một loạt sự kiện.

Occurring at the end of a process series or course of events.

过程的最后阶段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Final day(Phrase)

fˈaɪnəl dˈeɪ
fˈaɪnəl dˈeɪ
01

Ngày cuối cùng của một khoảng thời gian hoặc sự kiện — ngày kết thúc, ngày chót khi mọi hoạt động hoặc chương trình kết thúc.

The last day of a period or event.

一个时期或事件的最后一天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Final day(Noun)

fˈaɪnəl dˈeɪ
fˈaɪnəl dˈeɪ
01

Ngày cuối cùng của một khoảng thời gian nhất định, thường dùng để chỉ ngày cuối cùng trong hai tuần, một kỳ hạn hoặc một năm.

The last day of a particular period especially a period of two weeks or a year.

特定时期的最后一天

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh