Anh - Việt

Bản dịch của từ Final destination trong tiếng Việt

final destination

Noun

final destination (Noun)

/fˈaɪnəl dˌɛstənˈeɪʃən/
/fˈaɪnəl dˌɛstənˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Điểm dừng cuối cùng hoặc điểm kết thúc của một hành trình hoặc quy trình.

The last stop or ending point of a journey or process.

Ví dụ
Điểm đến cuối cùng của dự án xã hội chúng tôi là nâng cao cộng đồng.The final destination of our social project is community empowerment.
Điểm đến cuối cùng không rõ ràng với nhiều người tham gia hội thảo.The final destination was not clear for many participants in the workshop.

Nghĩa 02

Trong du lịch hoặc logistics, nó đề cập đến địa điểm cuối cùng mà một cái gì đó được gửi đến hoặc di chuyển.

In travel or logistics, it refers to the last location to which something is sent or travels.

Ví dụ
Điểm đến cuối cùng của sự kiện từ thiện là trung tâm cộng đồng.The final destination of the charity event is the community center.
Điểm đến cuối cùng không phải lúc nào cũng là phần quan trọng nhất của chuyến đi.The final destination is not always the most important part of travel.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về mục tiêu hoặc kết quả, đặc biệt là theo nghĩa bóng.

A term often used in discussions about goals or outcomes, particularly in a metaphorical sense.

Ví dụ
Hỗ trợ cộng đồng là điểm đến cuối cùng cho nỗ lực cải thiện xã hội của chúng tôi.Community support is the final destination for our social improvement efforts.
Công lý xã hội không phải là điểm đến cuối cùng của nhiều nhà hoạt động hôm nay.Social justice is not the final destination for many activists today.