Bản dịch của từ Final results trong tiếng Việt

Final results

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final results(Noun)

fˈaɪnəl rˈɛsʌlts
ˈfaɪnəɫ ˈrɛsəɫts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ