Bản dịch của từ Finale trong tiếng Việt

Finale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finale(Noun)

fɪnˈeɪl
ˈfɪnəɫ
01

Phần cuối của một sự kiện trình diễn hoặc quá trình.

The last part of a performance event or process

Ví dụ
02

Một sự kiện quyết định hay đỉnh cao

A decisive or culminating event

Ví dụ
03

Hành động cuối cùng của một vở kịch hoặc nhạc kịch

The final act of a play or musical

Ví dụ